Bản dịch của từ 温纶 trong tiếng Việt
温纶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
温纶 (Danh từ)
【wēn lún】
01
Tên gọi trang trọng chỉ chiếu dụ của hoàng đế (một cách gọi kính trọng cho 'chiếu' hoặc 'chiếu dụ')
皇帝诏令的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温纶
wēn
温
lún
纶
Các từ liên quan
温中
温丽
温乎
温习
温书
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 溫, 昷, 𣽭, 𤀄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韫
榲
饂
豱
榅
鰮
昷
辒
轀
鳁
鰛
縕
滷
滾
濆
淿
漟
㴛
泝
灝
瀑
洀
濛
沧
睋
㮀
䐀
筋
㨇
靮
鄍
絥
睄
禂
䦐
渭
温柔
温暖
温度
气温
温馨
温和
体温
降温
温泉
温顺
