Bản dịch của từ 温网 trong tiếng Việt

温网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温网 (Danh từ)

wēn wǎng
01

Giải vô địch quần vợt Wimbledon

温布尔登锦标赛(网球)

Ví dụ
02

Giải quần vợt Wimbledon

Abbr. for 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛 [Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sài]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温网

wēn

wǎng

温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép