Bản dịch của từ 温诏 trong tiếng Việt

温诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温诏 (Danh từ)

wēn zhào
01

Một loại chiếu (chiếu ban) có lời văn nóng lòng, khẩn thiết; dụy nghĩa là tấu/chiếu mạch lạc, lời lẻ chân thành trong văn bản hoàng triều

词情恳切的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温诏

wēn

zhào

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép