Bản dịch của từ 温谷 trong tiếng Việt

温谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温谷 (Danh từ)

wēn gǔ
01

Thung lũng ấm áp vào mùa đông; khe núi ấm (Hán-Việt: ôn cốc)

1.冬暖的山谷。

Ví dụ
02

2.亦称“温源谷”。即汤谷。古代传说日出之处。

Ví dụ
03

Suối nước nóng; suối khoáng (chỗ có nước ấm/nóng tự nhiên)

3.温泉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温谷

wēn

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
谷产
谷人
谷仓
谷仙
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép