Bản dịch của từ 温颜 trong tiếng Việt
温颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
温颜 (Danh từ)
【wēn yán】
01
1.温和的面色。
Ví dụ
02
(古) 仁慈的母亲;慈母。可联想为“温和慈祥的母亲”。
2.指慈母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温颜
wēn
温
yán
颜
Các từ liên quan
温中
温丽
温乎
温习
温书
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 溫, 昷, 𣽭, 𤀄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韫
榲
饂
豱
榅
鰮
昷
辒
轀
鳁
鰛
縕
滷
滾
濆
淿
漟
㴛
泝
灝
瀑
洀
濛
沧
睋
㮀
䐀
筋
㨇
靮
鄍
絥
睄
禂
䦐
渭
温柔
温暖
温度
气温
温馨
温和
体温
降温
温泉
温顺
