Bản dịch của từ 温香 trong tiếng Việt

温香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温香 (Danh từ)

wēn xiāng
01

Mùi hương nhẹ nhàng, ấm áp và thanh thoát (hương thơm dịu, không nồng)

柔和清淡的香气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温香

wēn

xiāng

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
香丝
香严
香串
香乳
香云
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép