Bản dịch của từ 渫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Động từ)

xiè
01

排出 nước hoặc chất lỏng.

泻出水气或液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ dùng trong tên địa danh.

地名用字。

Ví dụ
渫
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
Các biến thể:
㵩, 泄, 㳿, 煠
Hình thái radical:
⿰,⺡,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép