Bản dịch của từ 渫恶 trong tiếng Việt
渫恶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
渫恶 (Tính từ)
【xiè è】
01
Ác độc, tà hiểm; trái với lẽ phải (hành vi/xu hướng xấu, không chính đáng)
邪恶不正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渫恶
xiè
渫
è
恶
Các từ liên quan
渫云
渫渎
渫渫
渫血
渫雨
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
- Các biến thể:
- 㵩, 泄, 㳿, 煠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偰
㣯
䉏
栧
䦑
㒠
齘
韘
䚳
㴬
泄
䵦
澊
㳍
淏
浦
池
㳜
灛
滻
渒
溎
瀹
沲
㪏
湘
貾
髠
晽
鈩
㻔
竣
鈤
鈗
猢
猱
渫取
渫湑
