Bản dịch của từ 渫渎 trong tiếng Việt

渫渎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

渫渎 (Động từ)

xiè dú
01

Xem thường, thiếu tôn kính; cư xử tục tĩu, không nghiêm trọng (tức là khinh nhờn, xúc phạm).

亵慢,轻慢不严肃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渫渎

xiè

Các từ liên quan

渫云
渫恶
渫渫
渫血
渫雨
渎告
渎慢
渫
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
Các biến thể:
㵩, 泄, 㳿, 煠
Hình thái radical:
⿰,⺡,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép