Bản dịch của từ 渫渫 trong tiếng Việt

渫渫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

渫渫 (Tính từ)

xiè xiè
01

Chảy miết, nước chảy liên tục (mô tả dòng nước không ngừng)

水流不断貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渫渫

xiè

Các từ liên quan

渫云
渫恶
渫渎
渫血
渫雨
渫黩
渫
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
Các biến thể:
㵩, 泄, 㳿, 煠
Hình thái radical:
⿰,⺡,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép