Bản dịch của từ 測 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đo đạc, kiểm tra (như đo chiều dài, đo nhiệt độ)

见“测”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

測
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
测, 𤂄
Hình thái radical:
⿰,⺡,則
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép