Bản dịch của từ 渭城三迭 trong tiếng Việt
渭城三迭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
渭城三迭 (Danh từ)
【wèi chéng sān dié】
01
指唐代曲名《渭城曲》,曲調分三段並把歌詞重複三遍,故稱“渭城三迭”;常作送別哀婉之曲(可記為渭城曲的三重唱法)
即《渭城曲》。此曲分三段,将歌词重复三遍,故称“三叠”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渭城三迭
wèi
渭
chéng
城
sān
三
dié
迭
Các từ liên quan
渭城
渭川
渭川千亩
渭曲
渭桥
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
迭为宾主
迭代
- Bính âm:
- 【Wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,胃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮹
讏
磑
菋
瓗
卫
墛
媦
鮇
謂
蔚
䘙
渄
潿
灉
㳜
㴛
浪
㴈
澽
洵
法
漈
淌
﨟
犊
絓
㴠
傒
䂵
筥
㥞
嵈
揔
䬥
阕
渭河
渭水
渭南
徐渭
渭城
渭川
渭滨
通渭
临渭
渭源
