Bản dịch của từ 渭阳之情 trong tiếng Việt

渭阳之情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

渭阳之情 (Tính từ)

wèi yáng zhī qíng
01

Nhớ quê da diết; xa quê nhớ mẹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渭阳之情

wèi

yáng

zhī

qíng

Các từ liên quan

渭城
渭城三迭
渭川
渭川千亩
渭曲
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
渭
Bính âm:
【Wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép