Bản dịch của từ 港养 trong tiếng Việt

港养

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇgangthanh hỏi

港养 (Cụm từ)

gǎng yǎng
01

养殖海产生物的一种方式。在海边或江河入海处附近的滩涂洼地,筑堤设闸开塘修沟养殖海生经济动植物,如鲻梭鱼虾蟹贝类等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港养

gǎng

yǎng

港
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
Các biến thể:
溝, 𣽣, 𣿑
Hình thái radical:
⿰,⺡,巷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép