Bản dịch của từ 港务局 trong tiếng Việt
港务局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎng | ㄍㄤˇ | g | ang | thanh hỏi |
港务局 (Danh từ)
【gǎng wù jú】
01
Cơ quan chuyên trách quản lý cảng biển (thuộc quản lý nhà nước, do Bộ Giao thông chỉ đạo).
管理港口事务的专责机关。由交通部指挥监督。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港务局
gǎng
港
wù
务
jú
局
- Bính âm:
- 【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
- Các biến thể:
- 溝, 𣽣, 𣿑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犺
㟠
䴚
崗
㟵
𠅣
㽘
岗
㯍
蔣
獎
耩
奖
䒂
䁰
䉃
蒋
講
傋
奬
渀
澢
溬
瀥
液
滒
潈
汵
湥
涍
滳
泋
㴣
瓽
犉
䍙
媁
搜
颋
暃
斐
鈓
靮
紫
香港
岘港
港币
港口
港湾
海港
港澳
西港
鹿港
港元
