Bản dịch của từ 港口吞吐能力 trong tiếng Việt
港口吞吐能力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎng | ㄍㄤˇ | g | ang | thanh hỏi |
港口吞吐能力 (Danh từ)
【gáng kǒu tūn tǔ néng lì】
01
Khả năng tiếp nhận và xử lý hàng hóa tại cảng trong một khoảng thời gian nhất định.
在一定的技术装备和劳动组织条件下,按照合理的操作过程和先进的装卸工艺,某一港口在一定时期内所能达到的最大吞吐量。它是港口所有泊位吞吐能力的总和,以吨为单位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港口吞吐能力
gǎng
港
kǒu
口
tūn
吞
tǔ
吐
néng
能
lì
力
Các từ liên quan
港元
港养
港务
港口
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
- Các biến thể:
- 溝, 𣽣, 𣿑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犺
㟠
䴚
崗
㟵
𠅣
㽘
岗
㯍
蔣
獎
耩
奖
䒂
䁰
䉃
蒋
講
傋
奬
渀
澢
溬
瀥
液
滒
潈
汵
湥
涍
滳
泋
㴣
瓽
犉
䍙
媁
搜
颋
暃
斐
鈓
靮
紫
香港
岘港
港币
港口
港湾
海港
港澳
西港
鹿港
港元
