Bản dịch của từ 港岛 trong tiếng Việt

港岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇgangthanh hỏi

港岛 (Từ chỉ nơi chốn)

gáng dǎo
01

Đảo Hồng Kông

香港岛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đảo Cảng

Abbr. for 香港島|香港岛 [Xiāng gǎng dǎo]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港岛

gǎng

dǎo

港
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
Các biến thể:
溝, 𣽣, 𣿑
Hình thái radical:
⿰,⺡,巷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép