Bản dịch của từ 港珠澳大桥 trong tiếng Việt
港珠澳大桥
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎng | ㄍㄤˇ | g | ang | thanh hỏi |
港珠澳大桥 (Từ chỉ nơi chốn)
【gǎng zhū ào dà qiáo】
01
Cầu Hong Kong-Zhuhai-Macau
连接香港、珠海和澳门的跨海大桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港珠澳大桥
gǎng
港
zhū
珠
ào
澳
dà
大
qiáo
桥
- Bính âm:
- 【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
- Các biến thể:
- 溝, 𣽣, 𣿑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犺
㟠
䴚
崗
㟵
𠅣
㽘
岗
㯍
蔣
獎
耩
奖
䒂
䁰
䉃
蒋
講
傋
奬
渀
澢
溬
瀥
液
滒
潈
汵
湥
涍
滳
泋
㴣
瓽
犉
䍙
媁
搜
颋
暃
斐
鈓
靮
紫
香港
岘港
港币
港口
港湾
海港
港澳
西港
鹿港
港元
