ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
渱
Bảng phân tích âm vị 渱
Hóng
[Sụp đổ~] ① (Dòng nước) rộng và mênh mông. ②Nước đang sôi.
〔溃~〕①(水流)宽广浩大。②水沸涌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép