Bản dịch của từ 渲刷 trong tiếng Việt
渲刷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
渲刷 (Động từ)
【xuàn shuā】
01
Chấm phá; trang trí; tô màu
用于描述通过涂抹或涂刷的方式来装饰或上色的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渲刷
xuàn
渲
shuā
刷
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 潠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贙
䀏
敻
昡
楦
镟
䩰
絢
㳙
鉉
旋
䠣
㴑
㶄
㴠
㳉
潛
灜
㴻
渜
㵊
淨
洎
泺
棊
傅
嘅
馈
聠
崽
註
䇭
堻
䀅
媏
揭
渲染
渲刷
