Bản dịch của từ 渴乌 trong tiếng Việt
渴乌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
渴乌 (Danh từ)
【kě wū】
01
Một tên cổ chỉ Mặt Trời (tức “金乌”,古代神话中代指太阳)
2.犹金乌。太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại ống cong cổ xưa dùng để múc/ hút nước (dụng cụ cổ hoặc ống dẫn nước bằng hình cong)
1.古代吸水用的曲筒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴乌
kě
渴
wū
乌
Các từ liên quan
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
渴尘万斛
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
- Các biến thể:
- 愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
㐓
炣
可
嶱
㪡
岢
䋉
渇
㪙
磆
䕣
㵾
瀻
渙
泍
淯
㴥
渜
㵸
沖
澑
漚
㴴
腋
鄕
厫
窗
㖷
愎
婣
睉
趃
琸
馭
睄
渴望
口渴
解渴
饥渴
渴求
渴慕
止渴
干渴
渴盼
渴念
