Bản dịch của từ 渴怀 trong tiếng Việt
渴怀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
渴怀 (Danh từ)
【kě huái】
01
Nỗi khát khao, lòng khắc khoải mong nhớ (tâm tình đầy khao khát)
渴念的心怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴怀
kě
渴
huái
怀
Các từ liên quan
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
怀乡
怀书
怀二
怀人
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
- Các biến thể:
- 愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
㐓
炣
可
嶱
㪡
岢
䋉
渇
㪙
磆
䕣
㵾
瀻
渙
泍
淯
㴥
渜
㵸
沖
澑
漚
㴴
腋
鄕
厫
窗
㖷
愎
婣
睉
趃
琸
馭
睄
渴望
口渴
解渴
饥渴
渴求
渴慕
止渴
干渴
渴盼
渴念
