Bản dịch của từ 渴日 trong tiếng Việt
渴日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
渴日 (Danh từ)
【kě rì】
01
Khó đủ thời gian; ít thời gian, thời gian gấp gáp (nghĩa gốc: “không có ngày” — thiếu thời gian)
2.时间不足。语本《三国志.魏志.王肃传》“﹝董遇等﹞亦历注经传,颇传于世”裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》:“苦渴无日。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cả ngày; cả ngày (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ có nghĩa là từ sáng đến tối, suốt cả ngày)
1.尽日,终日。
Ví dụ
03
Ngày hạn hán; ngày khô hạn (ngày thiếu mưa)
3.旱日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴日
kě
渴
rì
日
Các từ liên quan
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
- Các biến thể:
- 愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
㐓
炣
可
嶱
㪡
岢
䋉
渇
㪙
磆
䕣
㵾
瀻
渙
泍
淯
㴥
渜
㵸
沖
澑
漚
㴴
腋
鄕
厫
窗
㖷
愎
婣
睉
趃
琸
馭
睄
渴望
口渴
解渴
饥渴
渴求
渴慕
止渴
干渴
渴盼
渴念
