Bản dịch của từ 渴爱 trong tiếng Việt
渴爱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
渴爱 (Tính từ)
【kě ài】
01
(Phật giáo) Bám víu vào năm dục vọng và thèm muốn những thú vui trần thế, như người khát chỉ ưa nước.
1.佛教语。谓爱着于五欲,犹如渴而爱水。
Ví dụ
02
Rất yêu thích, khao khát một thứ gì đó (thường dùng để chỉ lòng ham muốn, say mê mạnh mẽ)
2.泛指对某一事物非常喜爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴爱
kě
渴
ài
爱
Các từ liên quan
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
- Các biến thể:
- 愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
㐓
炣
可
嶱
㪡
岢
䋉
渇
㪙
磆
䕣
㵾
瀻
渙
泍
淯
㴥
渜
㵸
沖
澑
漚
㴴
腋
鄕
厫
窗
㖷
愎
婣
睉
趃
琸
馭
睄
渴望
口渴
解渴
饥渴
渴求
渴慕
止渴
干渴
渴盼
渴念
