Bản dịch của từ 渴盘陁国 trong tiếng Việt

渴盘陁国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

渴盘陁国 (Danh từ)

kě pán tuó guó
01

Tên một nước cổ ở Tây Vực (Hán đời), gọi theo tiếng Hán là 渴盘陁国; thời Hán gọi là 蒲犁国, vùng tương đương với huyện Tashkurgan ngày nay (Tân Cương, Trung Quốc).

西域古国。汉代为蒲犁国。即今之塔什库尔干。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴盘陁国

pán

tuó

guó

Các từ liên quan

渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
陁堵
陁崩
陁罗尼
陁陊
陁靡
国丈
国丧
国中之国
渴
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
Các biến thể:
愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
Hình thái radical:
⿰,⺡,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép