Bản dịch của từ 渴笔 trong tiếng Việt
渴笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
渴笔 (Danh từ)
【kě bǐ】
01
Mực bút khô và đầu bút thiếu mực (khi viết không có mực, chữ mờ hoặc bút bị gãy)
1.谓笔枯少墨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỹ thuật 'bút khô' trong hội họa (vẽ nét có mực/đen khô, tạo hiệu ứng vỡ nét, để lộ giấy hoặc nền)
2.指绘画中的渴笔法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴笔
kě
渴
bǐ
笔
Các từ liên quan
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
- Các biến thể:
- 愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
㐓
炣
可
嶱
㪡
岢
䋉
渇
㪙
磆
䕣
㵾
瀻
渙
泍
淯
㴥
渜
㵸
沖
澑
漚
㴴
腋
鄕
厫
窗
㖷
愎
婣
睉
趃
琸
馭
睄
渴望
口渴
解渴
饥渴
渴求
渴慕
止渴
干渴
渴盼
渴念
