Bản dịch của từ 渴羌 trong tiếng Việt
渴羌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
渴羌 (Danh từ)
【kě qiāng】
01
Chữ cổ/biệt viết (hình thức viết khác của 渴羗) — một từ cổ hiếm gặp; thường xuất hiện trong chú giải chữ nghĩa, không phải từ thông dụng
1.亦作“渴羗”。
Ví dụ
02
Kẻ nghiện rượu; người rất thích uống rượu (được gọi mỉa mai, từ cổ)
2.晋王嘉《拾遗记.晋时事》:“有一羌人,姓姚名馥……好啜浊糟,常言渴于醇酒。群辈常弄狎之,呼为‘渴羌’。”后因以称嗜酒的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kẻ nghiện trà; người thích uống trà (cách gọi cổ, chữ 渴羌 chỉ người rất mê trà)
3.用以称嗜茶的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴羌
kě
渴
qiāng
羌
Các từ liên quan
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
羌帖
羌年
羌戎
羌族
羌无故实
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
- Các biến thể:
- 愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒞
㐓
炣
可
嶱
㪡
岢
䋉
渇
㪙
磆
䕣
㵾
瀻
渙
泍
淯
㴥
渜
㵸
沖
澑
漚
㴴
腋
鄕
厫
窗
㖷
愎
婣
睉
趃
琸
馭
睄
渴望
口渴
解渴
饥渴
渴求
渴慕
止渴
干渴
渴盼
渴念
