Bản dịch của từ 渴而穿井 trong tiếng Việt

渴而穿井

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

渴而穿井 (Tính từ)

kě ér chuān jǐng
01

Nước đến chân mới nhảy; muộn rồi mới lo; mất bò mới lo làm chuồng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴而穿井

ér

chuān

穿

jǐng

Các từ liên quan

渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
而上
而下
而且
而乃
而亦
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
井中泥
井乘
井井
渴
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
Các biến thể:
愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
Hình thái radical:
⿰,⺡,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép