Bản dịch của từ 渴骥 trong tiếng Việt

渴骥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

渴骥 (Thành ngữ)

kě jì
01

Tham vọng, khao khát mãnh liệt (như ngựa khát muốn chạy về suối) — tham khảo thành ngữ “渴骥奔泉

见“渴骥奔泉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴骥

Các từ liên quan

渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
骥伏盐车
渴
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
Các biến thể:
愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
Hình thái radical:
⿰,⺡,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép