Bản dịch của từ 渴鴠 trong tiếng Việt

渴鴠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

渴鴠 (Danh từ)

kě dàn
01

Một loài dơi (cổ gọi là '寒号虫',古书中亦作蛾/蝙蝠类),指一种小型 thú có cánh; trong văn cổ Hán thường chỉ loài dơi/động vật bay nhỏ

寒号虫。属蝙蝠类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渴鴠

dàn

Các từ liên quan

渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
渴
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHÁT】
Các biến thể:
愒, 㵣, 渇, 𣊅, 𣹈, 竭, 𣊆
Hình thái radical:
⿰,⺡,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép