Bản dịch của từ 游乡 trong tiếng Việt

游乡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游乡 (Động từ)

yóu xiāng
01

Bêu làng; giải người có tội đi bêu trong làng

许多人在乡村中游行,多押着有罪的人以示惩戒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiếm sống ở vùng quê

在乡村中流动着兜揽生意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游乡

yóu

xiāng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép