Bản dịch của từ 游伎 trong tiếng Việt

游伎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游伎 (Danh từ)

yóu jì
01

Ca kỹ đi lưu diễn, ca nữ (kỹ nữ) chuyên đi biểu diễn ở nơi khác; có sắc thái cổ, Hán Việt: 'du kỹ' = hát rong/đi hát

指出游的歌妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游伎

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép