Bản dịch của từ 游侈 trong tiếng Việt

游侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游侈 (Tính từ)

yóu chǐ
01

Phô trương, xa hoa phù phiếm; sống phóng túng, xa xỉ bề ngoài (Hán-Việt: du xỉ – 'du' = chơi, 'xỉ' = xa xỉ)

浮华奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游侈

yóu

chǐ

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép