Bản dịch của từ 游倅 trong tiếng Việt
游倅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游倅 (Danh từ)
【yóu cuì】
01
Những con cháu quý tộc chưa ra làm quan, tụ họp ăn chơi trong yên ấm (tương tự “hội tụ của con nhà quyền quý” trong cổ văn)
《周礼》谓贵族子弟学而未仕者就闲宴而群聚。倅,通“萃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游倅
yóu
游
cuì
倅
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
倅介
倅倅
倅卒
倅厅
倅廨
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
