Bản dịch của từ 游冶 trong tiếng Việt

游冶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游冶 (Tính từ)

yóu yě
01

Đi lui tới, sa vào quán điếm; mê say sắc dục, đắm chìm phố xá ăn chơi (Hán-Việt: du dã/du diệt hình ý “lưu luyến thanh sắc”)

2.特指留连妓馆﹐追逐声色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi chơi, du ngoạn tìm vui; ra ngoài hưởng lạc (thường chỉ việc đi chơi hưởng thụ)

1.出游寻乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phóng túng, lêu lổng; cư xử phóng khoáng, lăng nhăng

3.犹放浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游冶

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép