Bản dịch của từ 游冶郎 trong tiếng Việt

游冶郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游冶郎 (Danh từ)

yóu yě láng
01

Chàng trai phong lưu, hào hoa; thanh niên lãng tử (Hán Việt: du dã lang)

2.风流少年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cậu trai đi chơi ngoài đồng/đi dạo (chỉ thiếu niên thích du ngoạn, phong lưu)

1.野游少年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游冶郎

yóu

láng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
郎中
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép