Bản dịch của từ 游凤 trong tiếng Việt

游凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游凤 (Danh từ)

yóu fèng
01

文言知音理解音乐或心意的人出自吕氏春秋》,后以游凤喻能辨乐音知己之人

典出《吕氏春秋.古乐》:“昔皇帝令伶伦作为律,伶伦自大夏之西,乃之阮隃之阴……以之阮隃之下,听凤鸟之鸣,以别十二律。”后以“游凤”谓知音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游凤

yóu

fèng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép