Bản dịch của từ 游刃皆虚 trong tiếng Việt

游刃皆虚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游刃皆虚 (Cụm từ)

yóu rèn jiē xū
01

游刃:转动的刀锋;虚:空。刀锋所到之处都是空隙。形容技艺高超,运用熟练。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游刃皆虚

yóu

rèn

jiē

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
刃具
刃器
皆大欢喜
皆悉
皆既
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép