Bản dịch của từ 游化 trong tiếng Việt

游化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游化 (Động từ)

yóu huà
01

Ảnh hưởng, thấm nhuần một cách âm thầm, từ từ thay đổi tư tưởng hoặc hành vi (từ '潜移默化')

1.潜移默化。

Ví dụ
02

Du hành, truyền đạo/hoá độ khắp nơi (đi khắp nơi để giáo hoá, truyền bá đạo lý)

2.云游教化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游化

yóu

huà

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
化为泡影
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép