Bản dịch của từ 游园会 trong tiếng Việt

游园会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游园会 (Danh từ)

yóu yuán huì
01

Tiệc sân vườn; tiệc liên hoan (được tổ chức ở công viên hoặc vườn hoa)

在公园或花园里举行的联欢会,规模较大的游园会有各种文艺表演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游园会

yóu

yuán

huì

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
园丁
园亭
园令
园公
园区
会丧
会串
会事
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép