Bản dịch của từ 游夕 trong tiếng Việt
游夕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游夕 (Danh từ)
【yóu xī】
01
Đề cập đến hoạt động của các vị hoàng đế cổ đại đi tuần tra vào mùa xuân và mùa thu (du lịch kiểm tra mùa xuân và mùa thu, kiểm tra); có thể hiểu là “du lịch theo mùa của triều đình”.
指古代帝王春秋两季的巡行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游夕
yóu
游
xī
夕
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
