Bản dịch của từ 游媚 trong tiếng Việt

游媚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游媚 (Động từ)

yóu mèi
01

Nịnh nọt, bợ đỡ để kết giao (hành vi dùng lời lẽ hoặc hành động tâng bốc nhằm chiếm được cảm tình hoặc lợi ích)

交结献媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游媚

yóu

mèi

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép