Bản dịch của từ 游尘土梗 trong tiếng Việt

游尘土梗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游尘土梗 (Danh từ)

yóu chén tǔ gěng
01

游尘土梗比喻四处漂浮微小而卑贱的事物或人物(“游尘指四处飘荡的尘土;“土梗指泥制小人)。可理解为杂碎小物微不足道之物

游尘:四处漂浮的尘土;土梗:指泥制的小人。比喻琐碎或轻贱的事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游尘土梗

yóu

chén

gěng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
土专家
土丘
土业
土中
土中人
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép