Bản dịch của từ 游屐 trong tiếng Việt

游屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游屐 (Danh từ)

yóu jī
01

Dép guốc bằng gỗ dùng khi đi chơi; cũng ẩn dụ chỉ dấu vết, hành trình du ngoạn (Hán Việt: du(khứ) + kích/khê?).

出游时穿的木屐。亦代指游踪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游屐

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
屐子
屐履
屐履间
屐屩
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép