Bản dịch của từ 游山屐 trong tiếng Việt

游山屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游山屐 (Danh từ)

yóu shān jī
01

Một loại guốc gỗ cổ xưa chuyên dùng để leo núi, tương truyền là do Xie Lingyun chế tạo: loại guốc đặc biệt loại bỏ răng trước khi lên núi và loại bỏ răng sau khi xuống núi (tắc Xie Gong).

即谢公屐。南朝宋诗人谢灵运喜游山陟岭,特制游山屐,上山可去其前齿,下山则去其后齿。见《宋书.谢灵运传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游山屐

yóu

shān

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
屐子
屐履
屐履间
屐屩
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép