Bản dịch của từ 游席过座 trong tiếng Việt
游席过座
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游席过座 (Động từ)
【yóu xí guò zuò】
01
Ở tiệc tàn, tự do rời chỗ ngồi đi lại hoặc đổi chỗ cho nhau (khoảng cách đi lại giữa các vị khách tại yến tiệc)
谓在宴会上任意离席走动,调换坐位。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游席过座
yóu
游
xí
席
guò
过
zuò
座
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
