Bản dịch của từ 游幸 trong tiếng Việt

游幸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游幸 (Danh từ)

yóu xìng
01

Chuyến du ngoạn của vua hoặc hoàng hậu; việc triều đình (thường là vua) ra ngoài chơi, thị sát hoặc dạo thăm (Hán Việt: du hạnh/du hứng liên tưởng tới 'du' 出遊)

指帝王或后妃出游。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游幸

yóu

xìng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép