Bản dịch của từ 游廊 trong tiếng Việt

游廊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游廊 (Danh từ)

yóu láng
01

Hành lang (nối hai hay nhiều toà nhà độc lập.)

连接两个或几个独立建筑物的走廊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游廊

yóu

láng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép