Bản dịch của từ 游心寓目 trong tiếng Việt

游心寓目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游心寓目 (Tính từ)

yóu xīn yù mù
01

Cẩn thận quan sát; tập trung quan sát; chăm chú theo dõi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游心寓目

yóu

xīn

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép