Bản dịch của từ 游情 trong tiếng Việt

游情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游情 (Tính từ)

yóu qíng
01

2.犹游兴。

Ví dụ
02

Tâm trí lơ đãng, tinh thần thoảng qua như đang 'du' (du dương, lang thang trong ý nghĩ); còn có ý 'tâm hồn rong chơi' (như Hán‑Việt: du tâm/du tình).

1.犹游心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游情

yóu

qíng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
情不可却
情不自堪
情不自已
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép